Trong thiết kế khán phòng, nếu như trần nhà ưu tiên bố trí các mặt phản xạ đẩy âm về cuối phòng, thì tường bên chính là yếu tố tạo nên “Độ bao quanh” (Envelopment) và “Độ ấm” (Warmth) cho trải nghiệm nghe. Một bức tường bên được thiết kế sai có thể khiến âm thanh trở nên “mỏng” hoặc gây ra những tiếng vang khó chịu.
1. Tầm quan trọng của Phản xạ bên (Lateral Reflections)
Phản xạ bên là những tia âm đi từ nguồn phát, đập vào tường bên và đến tai người nghe từ hai phía.
- Tạo cảm giác không gian: Phản xạ bên mạnh mẽ giúp khán giả cảm thấy mình đang được bao bọc bởi âm thanh, thay vì chỉ nghe thấy âm thanh từ phía trước.
- Tăng độ ấm: Các phản xạ này hỗ trợ năng lượng cho dải âm trung và trầm, làm âm nhạc trở nên đầy đặn hơn.
- Giới hạn chiều rộng: Để đảm bảo các tia phản xạ bên đến tai đủ sớm và đủ mạnh, khoảng cách giữa hai tường biên thường không nên vượt quá $25\text{m}$.
2. Hình dáng mặt bằng và hệ quả âm học
Cách bạn tạo hình tường bên sẽ quyết định đường đi của sóng âm.
- Hình chiếc giày (Shoebox): Đây là hình dáng lý tưởng nhất cho âm nhạc vì hai tường bên song song (hoặc gần song song) và hẹp giúp duy trì mật độ phản xạ bên cực tốt.
- Hình quạt (Fan-shaped): Dù tốt cho tầm nhìn, nhưng tường bên loe rộng thường đẩy phản xạ âm về phía tường sau thay vì đến tai khán giả ở giữa phòng, gây hiện tượng thiếu hụt phản xạ bên.
- Hình Vineyard (Bậc thang): Sử dụng các vách ngăn thấp xung quanh các khu vực ngồi để tạo ra các bề mặt phản xạ bên bổ sung cho những người ngồi xa tường biên.
3. Nguyên tắc vàng: Tránh Tiếng vang rung (Flutter Echo)
Khi hai bề mặt phẳng, nhẵn được đặt song song đối diện nhau, âm thanh sẽ bật qua bật lại liên tục, tạo ra tiếng “lạch cạch” khó chịu.
- Giải pháp nghiêng tường (Splaying): Nghiêng một trong hai bức tường bên (hoặc cả hai) một góc tối thiểu từ $6^{\circ}$ đến $10^{\circ}$ để bẻ gãy đường truyền của sóng âm.
- Sắp xếp so le: Nếu không thể nghiêng tường, hãy bố trí vật liệu tiêu âm hoặc khuếch tán theo dạng bàn cờ (Checkerboard) để triệt tiêu năng lượng phản xạ trực diện.
4. Xử lý bề mặt tường bên theo vùng chức năng
Không phải vị trí nào trên tường bên cũng có xử lý giống nhau:
a. Khu vực gần sân khấu (Stage Side Walls)
- Chức năng: Hỗ trợ người biểu diễn tự nghe được chính mình và phản xạ năng lượng ra khán giả.
- Vật liệu: Ưu tiên vật liệu cứng, nặng, nhẵn (gỗ đặc $> 20\text{mm}$, thạch cao dày, bê tông) để phản xạ hoàn toàn năng lượng âm.
b. Khu vực giữa khán phòng
- Chức năng: Duy trì sự sống động và khuếch tán âm thanh đồng đều.
- Xử lý: Sử dụng các hệ nan gỗ (wood slats), các khối lồi lõm hình học hoặc hốc tường để Khuếch tán (Diffusion) âm thanh.
- Mẹo: Bề mặt tường nên có các chi tiết lồi lõm (Convex) để tán xạ âm thanh ra diện rộng thay vì phản xạ gương gắt.
c. Khu vực tường sau (tiếp giáp tường hậu)
- Chức năng: Kiểm soát thời gian vang và chặn tiếng vọng trễ.
- Vật liệu: Có thể kết hợp tiêu âm dải rộng để tránh âm thanh dội ngược lại sân khấu.
5. Checklist Kỹ thuật cho Kiến trúc sư
| Yếu tố | Yêu cầu cần đạt | Nguồn tham khảo |
| Chiều rộng | Khoảng cách 2 tường bên nên $\le 25\text{m}$ | |
| Độ nghiêng | Góc loe/nghiêng tường tối thiểu $6^{\circ}$ | |
| Hình dạng | Ưu tiên mặt lồi (Convex), tránh mặt lõm (Concave) | |
| Vật liệu | Cứng/Nặng ở gần sân khấu, Khuếch tán ở giữa phòng | |
| Khuếch tán | Các chi tiết lồi lõm phải tương đương bước sóng cần xử lý |
Tài liệu tham khảo gợi ý
- M. David Egan (2007), Architectural Acoustics: Chương 4 về các bề mặt phản xạ và Chương 8 về thiết kế phòng thính giả.
- Marshall Long (2014), Architectural Acoustics: Đi sâu vào lý thuyết hình học phòng và các phép tính phản xạ bên.
- Leo Beranek (2004), Concert Halls and Opera Houses: Phân tích thực tế về hệ số phản xạ bên của 100 nhà hát lừng danh.
- Trevor Cox & Peter D’Antonio (2009), Acoustic Absorbers and Diffusers: Nếu bạn muốn thiết kế chi tiết các hệ nan gỗ khuếch tán trên tường bên.
Tham khảo thêm: ÂM HỌC KIẾN TRÚC
| TKX |
Để lại một bình luận