A. CÔNG THỨC SABINE
1. Công thức Sabine
Việc nắm vững công thức Sabine là nền tảng quan trọng nhất.
Công thức Sabine được sử dụng để tính toán Thời gian vang ($RT_{60}$) — khoảng thời gian cần thiết để mức cường độ âm thanh giảm đi $60\text{ dB}$ sau khi nguồn âm dừng phát.
$$RT_{60} = 0.161 \times \frac{V}{A}$$
Trong đó:
- $RT_{60}$: Thời gian vang (tính bằng giây).
- $0.161$: Hệ số thực nghiệm áp dụng cho hệ đơn vị mét ($m$) trong điều kiện tiêu chuẩn.
- $V$: Tổng thể tích khối tích của phòng ($m^3$).
- $A$: Tổng lượng hấp thụ âm thanh của tất cả các bề mặt trong phòng ($m^2$ Sabin).
2. Điều kiện áp dụng và Mở rộng
Khi nào nên dùng Sabine?
- Ngưỡng giới hạn: Công thức Sabine chính xác nhất khi hệ số hấp thụ trung bình ($\bar{\alpha}$) của phòng thấp, cụ thể là $\bar{\alpha} < 0.2$.
- Loại phòng: Phù hợp cho các không gian “sống” (Live rooms) như nhà hát truyền thống, hội trường có vật liệu tiêu âm phân bổ tương đối đồng đều.
Hiệu chỉnh cho khán phòng lớn (Hấp thụ không khí)
Với các không gian có thể tích lớn ($V > 2000\text{ m}^3$) và ở tần số cao (trên $2000\text{ Hz}$), năng lượng âm bị tiêu tán do ma sát phân tử không khí là rất đáng kể. Công thức được mở rộng thành:
$$RT_{60} = \frac{0.161 \times V}{A + 4mV}$$
- $m$: Hệ số hấp thụ của không khí ($m^{-1}$), tra bảng dựa theo độ ẩm và tần số.
B. CÔNG THỨC EYRING
Công thức Eyring (hay còn gọi là công thức Norris-Eyring) được sử dụng để tính toán thời gian âm vang ($RT_{60}$), đặc biệt chính xác hơn công thức Sabine trong các không gian có độ hấp thụ âm cao (phòng “chết”).
1. Công thức Eyring
Tùy vào hệ đơn vị đo lường, công thức được viết như sau:
- Hệ mét (SI):$$RT_{60} = \frac{0.161 \cdot V}{-S \cdot \ln(1 – \bar{\alpha}) + 4mV}$$
2. Giải thích các đại lượng
- $RT_{60}$: Thời gian âm vang (giây), là thời gian để mức áp suất âm giảm đi 60 dB sau khi nguồn âm ngừng hoạt động.
- $V$: Thể tích của phòng ($m^3$).
- $S$: Tổng diện tích bề mặt bao quanh phòng ($m^2$).
- $\bar{\alpha}$: Hệ số hấp thụ âm trung bình của tất cả các bề mặt trong phòng, được tính bằng:$$\bar{\alpha} = \frac{\sum S_i \alpha_i}{S}$$(Trong đó $S_i$ là diện tích và $\alpha_i$ là hệ số hấp thụ của từng vật liệu cụ thể).
- $m$: Hệ số hấp thụ âm của không khí (thường chỉ đáng kể ở tần số cao và trong các không gian rất lớn).
- $\ln$: Logarit tự nhiên (cơ số $e$).
3. Tại sao nên dùng công thức Eyring?
Công thức Eyring khắc phục nhược điểm lớn nhất của công thức Sabine. Trong lý thuyết của Sabine, nếu một phòng được phủ kín bằng vật liệu hấp thụ hoàn hảo ($\bar{\alpha} = 1$), thời gian âm vang vẫn cho ra một giá trị dương. Trong khi đó, thực tế âm thanh sẽ biến mất ngay lập tức.
- Sự khác biệt: Công thức Eyring sử dụng hàm logarit $- \ln(1 – \bar{\alpha})$, giúp giá trị $RT_{60}$ tiến về 0 khi $\bar{\alpha}$ tiến về 1. * Phạm vi áp dụng:
- Sabine: Tốt nhất cho các phòng “sống” (phòng hội trường, nhà thờ) có $\bar{\alpha} < 0.2$.
- Eyring: Khuyến nghị dùng cho các phòng có độ hấp thụ trung bình đến cao ($\bar{\alpha} > 0.2$) như phòng thu thanh, rạp chiếu phim hoặc các không gian nhỏ được xử lý âm thanh kỹ lưỡng.
4. Lưu ý khi tính toán
Khi tính toán giá trị $\bar{\alpha}$ cho công thức Eyring, bạn cần lưu ý rằng hệ số hấp thụ của các vật liệu ($\alpha$) phải nhỏ hơn 1.0. Trong một số bảng dữ liệu thực nghiệm, hệ số Sabine có thể lớn hơn 1.0 do hiệu ứng nhiễu xạ cạnh, nhưng để áp dụng vào công thức Eyring, các giá trị này cần được hiệu chỉnh lại để đảm bảo tính logic toán học của hàm $\ln(1-\bar{\alpha})$.
PHÂN BIỆT CÔNG THỨC SABINE VÀ EYRING
1. Phân biệt Sabine và Eyring: Khi nào dùng công thức nào?
Cả hai công thức đều nhằm tính toán thời gian vang ($RT_{60}$), nhưng chúng dựa trên các giả định khác nhau về môi trường âm thanh.
Công thức Sabine
$$RT_{60} = \frac{0.161 \cdot V}{A}$$
Trong đó: $A = \sum (S_i \cdot \alpha_i)$ (Tổng lượng hấp thụ).
- Điều kiện áp dụng: Dùng cho các không gian “sống” (Live rooms), nơi vật liệu tiêu âm được phân bố tương đối đồng đều và hệ số hấp thụ trung bình ($\bar{\alpha}$) thấp.
- Ngưỡng giới hạn: Khi $\bar{\alpha} < 0.2$.
- Ưu điểm: Đơn giản, phổ biến nhất trong thiết kế hội trường, nhà hát truyền thống.
Công thức Eyring (Norris-Eyring)
$$RT_{60} = \frac{0.161 \cdot V}{-S \cdot \ln(1 – \bar{\alpha})}$$
Trong đó: $\bar{\alpha} = A/S$ (Hệ số hấp thụ trung bình của tất cả bề mặt).
- Điều kiện áp dụng: Dùng cho các không gian “chết” (Dead rooms) hoặc có độ tiêu âm cực cao như phòng thu thanh, rạp chiếu phim hiện đại, hoặc các phòng có xử lý tiêu âm mạnh trên hầu hết các bề mặt.
- Ngưỡng giới hạn: Khi $\bar{\alpha} > 0.2$.
- Lưu ý: Nếu bạn dùng Sabine cho phòng có độ tiêu âm cao, kết quả $RT_{60}$ tính toán sẽ lớn hơn thực tế, dẫn đến việc thiết kế thiếu vật liệu. Eyring khắc phục được sai số này khi $\bar{\alpha}$ tiến gần đến 1.0.
2. Điều chỉnh độ vang trong phòng theo công thức
Dựa trên cấu trúc phân số của công thức, bạn có thể nhanh chóng điều chỉnh thiết kế như sau:
- Muốn giảm vang (giảm $RT_{60}$): Tăng lượng vật liệu tiêu âm (tăng $A$) hoặc thu nhỏ thể tích phòng (giảm $V$).
- Muốn tăng vang (tăng $RT_{60}$): Sử dụng các vật liệu cứng, phản xạ âm (giảm $A$) hoặc tăng chiều cao trần để mở rộng không gian (tăng $V$).
Tài liệu tham khảo gợi ý:
1. M. David Egan (2007), Architectural Acoustics: Cung cấp bảng tra hệ số $\alpha$ và minh họa trực quan.
2. Marshall Long (2014), Architectural Acoustics: Phân tích sâu về sai số giữa Sabine và các công thức nâng cao.
Tham khảo thêm: ÂM HỌC KIẾN TRÚC
Để lại một bình luận